Chăn nuôi ở vùng Đại Lộc chủ yếu là quy mô hộ: bò thả bãi sông mùa khô và chuyển lên gò đồi mùa lũ, heo và gà vịt nuôi quanh nhà, một số trại lớn hơn đặt ở chỗ đất cao. Điểm khác với nhiều vùng khác là mọi kế hoạch nuôi đều phải tính đến mùa lũ: chuồng cao bao nhiêu, đưa đàn đi đâu khi nước lên, dự trữ thức ăn cho những ngày bị cô lập, và phòng dịch sau khi nước rút.
Bài này viết cho hộ chăn nuôi trong vùng, cho người mới về muốn nuôi vài con bò, con heo, và cho người ở xa muốn hiểu bố mẹ ở quê đang làm gì mỗi khi nghe tin lũ. Nội dung đi theo từng loại vật nuôi phổ biến, rồi tập trung vào phần quan trọng nhất là chuẩn bị và xử lý quanh mùa lũ. Bài không đưa liều thuốc hay phác đồ điều trị; khi vật nuôi có dấu hiệu bệnh, hãy liên hệ thú y.
Con bò: tài sản tích luỹ của nhà nông ven sông
Ở vùng Đại Lộc, con bò từ lâu đã là tài sản của nhà nông. Trước đây bò kéo cày, ngày nay máy làm đất thay gần hết, bò được nuôi chủ yếu để bán thịt, như một cách tích luỹ: mua bê nhỏ, nuôi vài năm, khi cần tiền lo việc lớn thì bán. Nhiều nhà gọi đàn bò là "con heo đất" của gia đình.
Lợi thế của vùng là có bãi sông rộng và gò đồi nhiều cỏ. Mùa khô, bò được dắt ra bãi ăn cỏ, ăn thân lá bắp sau thu hoạch, uống nước sông. Mùa lũ, bãi ngập, bò được đưa lên đồi hoặc nhốt chuồng và cho ăn rơm, cỏ dự trữ. Những hộ nuôi nhiều thường trồng thêm cỏ voi hoặc các giống cỏ năng suất cao ở chân đồi, đất cao để chủ động thức ăn.
Thả rông ngày càng khó khi đất bãi bị chia cho trồng màu, đường giao thông đông xe hơn. Bò đi lạc vào ruộng màu dễ gây va chạm giữa các nhà; bò đi trên quốc lộ vào ban đêm là mối nguy cho cả người và vật. Nhiều thôn đã có quy ước về chăn thả, người nuôi nên hỏi trưởng thôn trước khi thả.
Heo, gà, vịt: nuôi quanh nhà và chuyện vệ sinh
Heo, gà, vịt là những con vật nuôi gần nhà, tận dụng phụ phẩm như cám, rau, cơm thừa, thân chuối. Với phần lớn hộ, quy mô vài con đến vài chục con, đủ để có thêm thu nhập và thực phẩm trong nhà. Vịt chạy đồng sau mùa gặt, ăn lúa rơi vãi và ốc, là hình ảnh quen của đồng ruộng xứ Quảng.
Nuôi quanh nhà có cái lợi là dễ trông, nhưng cũng dễ gây mùi, nước thải và ruồi muỗi cho cả xóm. Ở vùng ven sông, nước thải chuồng heo chảy thẳng xuống mương rồi ra sông là chuyện cần tránh. Hầm biogas, hố ủ phân, đệm lót sinh học là những cách nhiều hộ đã áp dụng để giảm mùi và có phân bón cho ruộng màu.
Dịch bệnh là nỗi lo lớn nhất. Những năm gần đây, các đợt dịch trên heo và gia cầm ở nhiều địa phương cho thấy một con vật bệnh có thể kéo theo cả đàn và cả xóm. Tiêm phòng theo lịch của thú y xã, không mua con giống trôi nổi không rõ nguồn gốc, không vứt xác vật nuôi chết xuống sông, và báo ngay cho thú y khi thấy vật nuôi chết bất thường là những việc mỗi hộ nên giữ.
Chuồng trại ở vùng ngập: chọn chỗ và cách làm
Chuồng trại ở vùng Đại Lộc phải tính đến nước lũ ngay từ đầu. Mấy nguyên tắc người chăn nuôi lâu năm trong vùng hay nhắc:
- Đặt chuồng ở chỗ cao nhất có thể trong khuôn viên nhà, tham khảo mức nước những năm lũ lớn mà người lớn tuổi còn nhớ.
- Với heo, gà, có thể làm sàn cao hoặc gác lửng để di chuyển vật nuôi lên khi nước dâng, thay vì phải chở đi xa.
- Mái chuồng chắc, buộc giằng kỹ trước mùa bão; chuồng tạm bằng vật liệu nhẹ dễ bị tốc mái, đổ sập.
- Không đặt chuồng sát mép sông, mép khe, nơi đất có thể sạt khi nước xoáy.
- Bố trí sẵn đường dắt bò lên đất cao, biết trước điểm tập kết của thôn nếu phải di dời đàn.
- Hầm biogas, bể chứa phân cần nắp kín và đặt ở chỗ ít ngập để tránh phân tràn ra khi lũ.
Chi phí làm chuồng cao, chuồng chắc lớn hơn chuồng tạm. Nhưng chỉ cần một mùa lũ mất đàn là đủ thấy khoản đầu tư đó rẻ hơn nhiều so với thiệt hại.
Trước và trong mùa lũ: việc cần làm theo thứ tự
Mùa mưa lũ ở vùng hạ lưu Vu Gia thường dồn vào cuối năm. Dưới đây là trình tự chuẩn bị mà hộ chăn nuôi có thể theo, điều chỉnh theo quy mô của mình:
- Trước mùa mưa: tiêm phòng đầy đủ theo hướng dẫn thú y, gia cố chuồng, chuẩn bị chỗ cao cho vật nuôi, dự trữ rơm, cỏ khô, thức ăn tinh cho nhiều ngày.
- Khi có tin bão, lũ: theo dõi thông báo của xã và tin xả nước thuỷ điện thượng nguồn, đưa bò từ bãi về, không để đàn ở lại bãi qua đêm.
- Khi nước bắt đầu lên: di chuyển vật nuôi lên chỗ cao theo kế hoạch đã định, ưu tiên an toàn của người. Không lội nước sâu, nước chảy xiết để cứu vật nuôi.
- Trong những ngày ngập: cho ăn thức ăn dự trữ, giữ nước uống sạch, không cho vật nuôi uống nước lũ đục bẩn nếu có thể tránh.
- Sau khi nước rút: dọn chuồng, khử trùng theo hướng dẫn, thu gom và xử lý xác vật nuôi chết đúng cách, theo dõi dấu hiệu bệnh trong những ngày tiếp theo.
Điều quan trọng nhất trong danh sách này là bước thứ ba: tính mạng người đứng trước tài sản. Nhiều vụ đuối nước trong mùa lũ ở miền Trung xảy ra khi người cố cứu bò, cứu heo trong nước chảy xiết.
Sau lũ: dịch bệnh và thức ăn
Những ngày sau lũ là giai đoạn vật nuôi dễ bệnh nhất. Vật nuôi bị lạnh, ăn thiếu, uống nước bẩn, chuồng ẩm ướt và bùn đất mang theo mầm bệnh. Bò dễ bị các bệnh về đường hô hấp, tiêu hoá; heo, gia cầm dễ phát dịch nếu trong vùng đã có mầm bệnh. Đây cũng là lúc nguồn cỏ ngoài bãi bị vùi lấp, thức ăn dự trữ đã cạn.
Việc cần làm trước tiên là dọn chuồng, cào bỏ bùn, để khô, rồi khử trùng theo hướng dẫn của thú y. Chính quyền và ngành thú y thường cấp hoá chất khử trùng cho vùng ngập sau những trận lũ lớn; hãy hỏi ở thôn và xã. Theo dõi vật nuôi kỹ trong vài tuần: bỏ ăn, sốt, ho, tiêu chảy, chết rải rác đều là dấu hiệu phải báo thú y ngay, không tự mua thuốc tiêm theo lời mách.
Về thức ăn, những hộ có dự trữ rơm cuộn, cỏ ủ chua sẽ qua giai đoạn này dễ hơn nhiều. Cỏ ủ chua là cách nhiều nơi đã làm: cắt cỏ, thân bắp khi còn xanh, ủ kín trong túi hoặc hố để dùng dần trong mùa thiếu cỏ. Học cách ủ từ hợp tác xã hoặc cán bộ khuyến nông trong vùng là việc nên làm trước mùa mưa.
Vịt chạy đồng, ao cá và nguồn lợi từ nước
Ở vùng có nhiều ruộng và nước như Đại Lộc, vịt chạy đồng là một nghề theo mùa. Sau mỗi vụ gặt, người nuôi lùa đàn vịt từ cánh đồng này sang cánh đồng khác, cho vịt ăn lúa rơi, ốc, côn trùng. Cách nuôi này tốn ít thức ăn nhưng cần người đi theo đàn cả ngày, và cần thoả thuận với chủ ruộng, nhất là khi ruộng đã xuống giống vụ mới.
Ao cá trong vườn nhà, ao đào ở chân ruộng trũng là nguồn thực phẩm và thu nhập thêm của nhiều hộ. Những loài quen thuộc là các loài cá nước ngọt dễ nuôi, ăn được phụ phẩm. Điểm yếu lớn nhất của ao ở vùng này là mùa lũ: nước lên tràn bờ ao, cá theo nước đi mất. Người nuôi thường thu hoạch trước mùa mưa, hoặc đắp bờ cao, quây lưới quanh bờ ao để giữ cá khi nước dâng.
Một số nơi nuôi cá lồng trên sông, trên hồ chứa. Hình thức này cần được phép của chính quyền, phải chọn vị trí không cản dòng chảy và phải có kế hoạch kéo lồng vào nơi an toàn khi có lũ hoặc khi hồ thuỷ lợi xả nước. Nuôi trên sông Vu Gia mùa lũ là chuyện rủi ro cao; người mới không nên bắt đầu bằng hình thức này khi chưa có kinh nghiệm và chưa hỏi kỹ quy định.
Người mới muốn nuôi bò, nuôi heo ở Đại Lộc nên biết gì
Nếu bạn mới về vùng hoặc mới bắt đầu chăn nuôi, nên bắt đầu nhỏ và học từ hàng xóm. Mỗi vùng có đặc điểm riêng về cỏ, nước, dịch bệnh mà người nuôi lâu năm nắm rõ hơn bất kỳ tài liệu nào. Hỏi họ mùa nào bò hay bệnh, chỗ nào trong thôn ngập sâu nhất, ai là thú y viên của xã mà mọi người hay gọi.
Về thủ tục, chăn nuôi quy mô nhỏ trong hộ gia đình thường không cần giấy phép riêng, nhưng trang trại có quy mô lớn hơn phải tuân theo quy định về chăn nuôi, môi trường và khoảng cách với khu dân cư. Trước khi xây trại, hãy hỏi bộ phận phụ trách nông nghiệp và môi trường của xã để biết quy định hiện hành, tránh đầu tư rồi phải dời.
Cuối cùng, tính cả công lẫn tiền. Chăn nuôi ở vùng lũ có những chi phí mà vùng khác không có: chuồng cao hơn, dự trữ thức ăn nhiều hơn, thời gian di dời đàn. Nếu chỉ tính giá con giống và giá bán, bạn sẽ thấy lời trên giấy nhưng thực tế có thể khác. Ghi chép từng khoản trong một hai năm đầu là cách duy nhất để biết mình có đang làm ăn có lãi hay không.
Nếu muốn vay vốn chăn nuôi, các nguồn vay ưu đãi cho hộ sản xuất thường đi qua ngân hàng chính sách, ngân hàng nông nghiệp và các hội đoàn thể ở xã. Bài này không khuyên vay hay không; chỉ lưu ý rằng khoản vay nên khớp với chu kỳ thu tiền của vật nuôi, và nên tính trước phương án trả nợ trong một năm lũ lớn làm thiệt hại đàn.
Câu hỏi thường gặp
Mùa lũ nên đưa bò đi đâu?
Lên chỗ đất cao đã định trước: gò đồi, sân nhà cao, hoặc điểm tập kết của thôn nếu có. Đưa đi sớm khi có tin lũ, không chờ nước lên mới dắt, và không lội nước chảy xiết để cứu bò.
Dự trữ thức ăn cho bò mùa lũ như thế nào?
Phổ biến là rơm khô, rơm cuộn, cỏ ủ chua từ cỏ voi hay thân bắp xanh. Nên chuẩn bị đủ cho nhiều ngày bị cô lập và để ở nơi khô, cao. Cán bộ khuyến nông hoặc hợp tác xã có thể hướng dẫn cách ủ.
Sau lũ vật nuôi bỏ ăn thì làm gì?
Tách con bệnh ra, giữ ấm, cho uống nước sạch và báo ngay thú y xã. Không tự tiêm thuốc theo lời mách, vì dùng sai thuốc có thể làm bệnh nặng thêm và khó xác định nguyên nhân.
Nuôi heo trong khu dân cư có bị cấm không?
Chăn nuôi quy mô nhỏ trong hộ thường được phép nhưng phải đảm bảo vệ sinh, không gây ô nhiễm cho hàng xóm. Trang trại lớn có quy định riêng về khoảng cách và xử lý chất thải; hỏi xã về quy định hiện hành trước khi mở rộng.
Vật nuôi chết trong lũ xử lý thế nào?
Không vứt xuống sông, mương hay để phân huỷ ngoài trời. Báo thôn và thú y để được hướng dẫn chôn lấp, khử trùng đúng cách. Đây là việc quan trọng để tránh lây bệnh và ô nhiễm nguồn nước sau lũ.