Phuongdailoc.comĐại Lộc
Sông Vu Gia và mùa lũ

Sạt lở bờ sông Vu Gia: vì sao xảy ra, dấu hiệu sớm và sống gần bờ thế nào cho an toàn

Bờ sông Vu Gia lở vì dòng chảy khoét bờ lõm, lũ rút nhanh, nền đất bồi yếu và tác động của con người. Dấu hiệu sạt lở sớm, việc nên làm, điều nên tránh khi sống gần bờ.

Steep crumbling riverbank with exposed tree roots and a cracked garden edge above a fast brown river in central Vietnam, a bamboo clump leaning toward the water, overcast

Bờ sông Vu Gia bị sạt lở chủ yếu do dòng chảy khoét chân bờ ở phía bờ lõm của khúc sông, kết hợp với nền đất bồi tơi xốp dễ bị cuốn, áp lực nước khi lũ rút nhanh, và những tác động của con người như khai thác cát, xây dựng sát bờ. Sạt lở có thể diễn ra từ từ qua nhiều năm hoặc đột ngột trong một đêm lũ.

Đối với người dân ven sông ở Đại Lộc, sạt lở là mối lo thường trực: mất đất canh tác, mất vườn, có nơi đe dọa cả nhà cửa, đường sá. Bài này giải thích cơ chế sạt lở theo cách dễ hiểu, các dấu hiệu sớm để nhận biết, những việc nên làm và không nên làm, và các giải pháp thường được áp dụng. Bài không thay thế đánh giá của cơ quan chuyên môn tại từng điểm cụ thể.

Cơ chế: vì sao bờ sông bị lở

Dòng sông không chảy thẳng mà uốn khúc. Ở mỗi khúc uốn, nước chảy mạnh và sâu hơn ở phía bờ lõm, tức phía ngoài của khúc cong; phía bờ lồi bên trong thì nước chảy chậm, phù sa lắng đọng. Dòng chảy mạnh liên tục bào mòn chân bờ lõm, khoét dần phía dưới, khiến phần đất phía trên mất chỗ đỡ. Đến một lúc, khối đất phía trên sụp xuống sông. Đây là quá trình tự nhiên của mọi dòng sông đồng bằng.

Đất bờ sông Vu Gia ở đoạn đồng bằng phần lớn là đất bồi: các lớp cát, bùn, sét xen nhau, tơi xốp, ít kết dính. Lớp cát dễ bị nước cuốn đi hơn lớp sét, nên khi dòng chảy khoét vào lớp cát ở chân bờ, cả khối đất phía trên dễ đổ. Khi đất ngấm no nước sau những ngày mưa dài, trọng lượng tăng và độ bền giảm, nguy cơ sạt càng cao.

Một thời điểm nguy hiểm thường bị bỏ qua là lúc lũ rút. Khi mực nước sông hạ nhanh, nước trong đất bờ chưa kịp thoát ra, tạo áp lực đẩy từ trong ra ngoài, trong khi phía ngoài không còn nước đỡ. Nhiều vụ sạt lở lớn xảy ra đúng vào những ngày sau đỉnh lũ, khi mọi người tưởng đã qua cơn nguy hiểm.

Tác động của con người làm sạt lở nặng hơn

Khai thác cát quá mức. Lấy cát ở lòng sông, nhất là sát bờ, làm lòng sông sâu thêm, chân bờ mất lớp đỡ, dòng chảy thay đổi hướng. Đây là nguyên nhân được người dân ven sông nhiều nơi ở miền Trung phản ánh. Việc khai thác cần tuân theo giấy phép và quy định về vị trí, khối lượng.

Xây dựng, đổ đất sát mép bờ. Nhà cửa, công trình, đống vật liệu đặt sát mép bờ làm tăng tải trọng lên khối đất vốn đã yếu. Đổ đất lấn sông cũng làm thay đổi dòng chảy, có thể đẩy dòng xói sang bờ đối diện hoặc đoạn khác.

Chặt bỏ cây ven bờ. Tre, cây bụi, cỏ ven bờ có rễ giữ đất, giảm tốc độ dòng chảy sát bờ. Phá bỏ lớp thực vật này để mở rộng đất canh tác hoặc làm đường khiến bờ dễ bị xói hơn.

Tàu thuyền, ghe chạy tốc độ cao. Sóng do tàu thuyền tạo ra liên tục đập vào bờ, nhất là ở đoạn sông hẹp, góp phần bào mòn chân bờ. Tác động này nhỏ hơn so với lũ nhưng diễn ra quanh năm.

Thay đổi chế độ dòng chảy từ thượng nguồn. Việc vận hành hồ chứa, công trình điều tiết làm thay đổi lưu lượng, mực nước, thời gian lũ, từ đó ảnh hưởng tới quá trình bồi, xói ở hạ lưu. Mức ảnh hưởng tại từng điểm cần nghiên cứu cụ thể.

Dấu hiệu sớm của sạt lở bờ sông

Người sống, canh tác gần bờ sông nên để ý những dấu hiệu sau, nhất là trong và sau mùa mưa lũ:

  • Vết nứt trên mặt đất chạy song song với mép bờ, cách bờ vài bước chân đến vài chục bước.
  • Mép bờ bị khoét lõm vào phía dưới, phần đất phía trên nhô ra như mái hiên.
  • Cây cối, cột điện, hàng rào gần bờ nghiêng về phía sông.
  • Bờ sụt từng mảng nhỏ, đất rơi xuống sông thường xuyên hơn.
  • Nước sông sát bờ có xoáy mạnh, nước đục bất thường ở một đoạn.
  • Tường nhà, sân, nền chuồng trại gần bờ xuất hiện vết nứt mới.
  • Nghe tiếng đất rạn, tiếng rơi lục bục bên bờ, nhất là về đêm.

Khi thấy một hoặc nhiều dấu hiệu này, nên báo ngay cho trưởng thôn hoặc ủy ban xã để được kiểm tra, cắm biển cảnh báo nếu cần. Không chờ đến khi bờ sụt mới báo, vì lúc đó có thể đã muộn. Với những đoạn bờ chung giữa nhiều hộ, các gia đình nên trao đổi với nhau và cùng báo, để chính quyền thấy được quy mô của vấn đề thay vì từng hộ phản ánh lẻ tẻ.

Khi phát hiện nguy cơ: nên làm gì

Việc đầu tiên là bảo đảm an toàn cho người. Nếu vết nứt xuất hiện gần nhà ở, nhất là trong mùa mưa lũ, nên tạm thời chuyển người già, trẻ nhỏ sang nhà người thân hoặc nơi an toàn, không ngủ ở phòng gần phía bờ sông. Di chuyển tài sản có giá trị, vật nuôi ra khỏi khu vực nguy hiểm. Không để trẻ em chơi gần mép bờ có dấu hiệu nứt.

Việc thứ hai là báo chính quyền. Trưởng thôn, ủy ban xã sẽ ghi nhận, kiểm tra hiện trường, báo lên các cơ quan chuyên môn của thành phố nếu cần. Ở những điểm sạt lở nguy hiểm, chính quyền có thể cắm biển cảnh báo, khoanh vùng, vận động các hộ di dời. Chụp ảnh hiện trạng, ghi lại ngày giờ phát hiện cũng giúp ích cho việc theo dõi.

Việc thứ ba là tránh làm tình hình tệ hơn. Không đổ thêm đất, đá, vật liệu nặng lên mép bờ đang nứt với ý định "chặn lở", vì có thể làm tăng tải trọng và khiến sạt nhanh hơn. Không tự ý đóng cọc, xây kè tạm khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật. Những biện pháp gia cố cần có tính toán của người có chuyên môn.

Các giải pháp thường được áp dụng

Ở những đoạn sạt lở nghiêm trọng, đe dọa khu dân cư, đường sá, công trình công cộng, nhà nước thường đầu tư xây kè bảo vệ bờ. Kè có thể làm bằng đá hộc, bê tông, thảm đá, kết hợp với gia cố chân kè chống xói. Xây kè là công trình kỹ thuật đòi hỏi khảo sát địa chất, thủy văn, tính toán kỹ, chi phí lớn, nên thường được ưu tiên cho những điểm cấp bách nhất.

Bên cạnh kè cứng, các giải pháp mềm cũng được khuyến khích: trồng tre, cây bụi, cỏ có rễ sâu dọc bờ để giữ đất; quản lý chặt hoạt động khai thác cát; quy định hành lang bảo vệ bờ sông, hạn chế xây dựng sát mép bờ. Những giải pháp này chi phí thấp hơn, phù hợp với nhiều đoạn bờ, nhưng cần thời gian để phát huy tác dụng.

Với những hộ dân ở vùng sạt lở nguy hiểm mà không thể bảo vệ, giải pháp lâu dài là di dời đến nơi ở mới an toàn hơn. Đây là quyết định khó khăn với nhiều gia đình gắn bó với đất đai, vườn tược bao đời. Các chính sách hỗ trợ di dời do nhà nước quy định theo từng thời kỳ; người dân nên tìm hiểu tại chính quyền xã.

Sống gần bờ sông: những thói quen an toàn

Với các gia đình có nhà, vườn gần bờ sông Vu Gia, một số thói quen giúp giảm rủi ro. Mỗi năm, sau mùa lũ, đi dọc bờ sông phía nhà mình để xem bờ có thay đổi gì: lở thêm bao nhiêu, có vết nứt mới không. Có thể đánh dấu bằng cọc gỗ cách mép bờ một khoảng cố định, năm sau đo lại để biết tốc độ lở.

Không trồng cây ăn trái lâu năm, không làm chuồng trại, nhà kho sát mép bờ đang lở. Giữ lại tre, cây bụi ven bờ thay vì phát quang. Không đào ao, hố sát bờ sông vì có thể làm yếu nền đất. Nếu có kế hoạch xây dựng gần bờ, tìm hiểu quy định về khoảng cách, hành lang bảo vệ bờ sông tại xã trước.

Trong mùa mưa lũ, đặc biệt những ngày sau đỉnh lũ khi nước rút, hạn chế ra sát mép bờ, không cho trẻ em đến gần. Ban đêm nếu nghe tiếng đất lở gần nhà, nên rời khỏi phòng phía bờ sông và báo hàng xóm. Sự cảnh giác của mỗi gia đình, cộng với thông tin kịp thời từ chính quyền, là cách tốt nhất để tránh những thiệt hại đau lòng.

Sạt lở và chuyện đất đai, giấy tờ

Sạt lở không chỉ là chuyện an toàn mà còn kéo theo những câu hỏi về đất đai. Khi một phần thửa đất ven sông bị lở xuống sông, diện tích thực tế nhỏ hơn diện tích ghi trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Ngược lại, ở bờ đối diện, phần bãi mới bồi lên có thể chưa thuộc quyền sử dụng của ai. Những thay đổi này đôi khi dẫn tới tranh chấp ranh giới giữa các hộ, hoặc giữa hộ dân với đất công.

Với những thửa đất bị sạt lở nhiều, người dân nên chụp ảnh, ghi lại hiện trạng qua từng năm, và báo với chính quyền xã để được ghi nhận. Khi cần chỉnh lý biến động đất đai, làm thủ tục chuyển nhượng, thế chấp, thông tin này sẽ cần thiết. Thủ tục cụ thể theo quy định hiện hành về đất đai; bạn nên hỏi bộ phận địa chính của xã để được hướng dẫn.

Người mua đất ven sông cũng nên cẩn trọng: diện tích trên giấy có thể không khớp với thực tế nếu bờ đã lở, và đoạn bờ đang lở có thể tiếp tục mất đất trong những năm tới. Đi xem đất vào cuối mùa lũ, hỏi người dân xung quanh về tốc độ lở của đoạn bờ đó là cách đơn giản để tránh mua phải đất "đang trôi xuống sông".

Câu hỏi thường gặp

Vì sao bờ bên này lở mà bờ bên kia lại bồi?

Ở khúc sông uốn cong, nước chảy mạnh ở phía bờ lõm và chậm ở phía bờ lồi. Bờ lõm bị xói, bờ lồi được bồi. Đây là quy luật tự nhiên, nên hai bờ đối diện thường có số phận trái ngược.

Sạt lở bờ sông hay xảy ra vào lúc nào?

Thường xảy ra trong và ngay sau mùa lũ, đặc biệt khi nước rút nhanh. Tuy vậy, sạt lở cũng có thể diễn ra trong mùa khô ở những đoạn bờ đã bị khoét sâu từ trước.

Tự đóng cọc tre chống lở có hiệu quả không?

Với những đoạn lở nhỏ, cọc tre kết hợp trồng cây có thể giúp giữ đất phần nào. Nhưng với bờ cao, dòng chảy mạnh, biện pháp tự làm thường không đủ và có thể gây nguy hiểm. Nên hỏi ý kiến chính quyền và người có chuyên môn.

Nhà gần bờ sông bị nứt thì báo ai?

Báo trưởng thôn và ủy ban xã nơi bạn ở. Chính quyền xã sẽ kiểm tra, ghi nhận và báo cơ quan chuyên môn nếu cần, đồng thời hướng dẫn các biện pháp an toàn trước mắt.

Hành lang bảo vệ bờ sông là gì?

Đó là dải đất dọc bờ sông mà việc xây dựng, sử dụng bị hạn chế để bảo vệ bờ và dòng chảy. Phạm vi cụ thể do cơ quan có thẩm quyền xác định cho từng đoạn sông; bạn nên hỏi xã trước khi xây dựng gần bờ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.